progressive tax
A progressive tax means higher earners pay a larger percentage of their income.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế lũy tiến: "progressive tax" là một loại thuế trong đó tỷ lệ thuế suất tăng lên khi số tiền hoặc giá trị chịu thuế tăng lên. Nói cách khác, người có thu nhập hoặc tài sản càng cao thì phải nộp thuế với tỷ lệ phần trăm càng lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống thuế lũy tiến để giảm bất bình đẳng thu nhập.)
- (Dưới chế độ thuế lũy tiến, người giàu trả một tỷ lệ phần trăm thu nhập của họ cao hơn cho thuế so với người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"progressive tax system": hệ thống thuế lũy tiến.
- A progressive tax system is designed to tax the wealthy more heavily. (Hệ thống thuế lũy tiến được thiết kế để đánh thuế nặng hơn vào người giàu.)
"progressive tax bracket": bậc thuế lũy tiến.
- As your income rises, you move into a higher progressive tax bracket. (Khi thu nhập của bạn tăng lên, bạn chuyển sang một bậc thuế lũy tiến cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Progressive taxation (danh từ): sự đánh thuế lũy tiến.
- Progressive taxation is often debated in economic policy. (Sự đánh thuế lũy tiến thường được tranh luận trong chính sách kinh tế.)
Progressivity (danh từ): tính lũy tiến.
- The progressivity of the tax system affects how the burden is distributed. (Tính lũy tiến của hệ thống thuế ảnh hưởng đến cách phân bổ gánh nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Graduated tax: thuế phân bậc (một loại thuế lũy tiến với các bậc thuế suất tăng dần).
- Redistributive tax: thuế tái phân phối (nhấn mạnh mục đích giảm bất bình đẳng).
Từ trái nghĩa
- Regressive tax: thuế lũy thoái (loại thuế mà tỷ lệ thuế suất giảm khi số tiền chịu thuế tăng, gây bất lợi cho người nghèo).
- Flat tax: thuế suất cố định (một tỷ lệ thuế duy nhất cho mọi mức thu nhập).
Các cụm từ liên quan
- Progressive tax rate: tỷ lệ thuế lũy tiến.
- The progressive tax rate increases from 10% to 40% for higher earners. (Tỷ lệ thuế lũy tiến tăng từ 10% lên 40% cho những người có thu nhập cao.)
Thành ngữ liên quan
- "The rich pay their fair share": người giàu trả phần công bằng của họ (thường được dùng để biện minh cho thuế lũy tiến).
- Supporters argue that a progressive tax ensures the rich pay their fair share. (Những người ủng hộ cho rằng thuế lũy tiến đảm bảo người giàu trả phần công bằng của họ.)